2021-09-29 10:20:15 Find the results of "

over

" for you

Over - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Ouvə'''/ , (thể thao) sự giao bóng; cú giao bóng, (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu, Lên; lên trên, Bên trên, Khắp; trên khắp, Bên kia (sông.

Over là gì, Nghĩa của từ Over | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Over là gì: / 'ouvə /, Danh từ: (thể thao) sự giao bóng; cú giao bóng, (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu, Giới từ: lên; lên trên, bên trên, khắp; trên khắp,

over' trong từ điển Lạc Việt

over. ['ouvə] ... to put a rug over the sleeping child.

over | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Over - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

over_1 preposition - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of over_1 preposition in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

OVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của over trong tiếng Anh. ... over preposition (HIGHER POSITION)

over – Wiktionary tiếng Việt

a lamp over our heads — cái đèn treo trên đầu chúng ta with his hat over his eyes — cái mũ sùm sụp trên mắt the radio — trên đài phát thanh.

OVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la - babla.vn

Tra từ 'over' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

over' trong từ điển Lạc ...

to be covered all over with mud. ... I'm aching all over after the match.